Bồn composite chứa hóa chất

Danh mục:

Trong các ngành công nghiệp sử dụng hóa chất, những loại bồn chứa bằng thép, inox 304, inox 316 đang dần bộc lộ nhiều hạn chế như ăn mòn, chi phí cao và tuổi thọ không tối ưu. Chính vì vậy, bồn chứa hoá chất composite đang trở thành xu hướng thay thế hoàn hảo, được các nhà máy, khu công nghiệp và doanh nghiệp xử lý môi trường tin dùng để lưu trữ hóa chất ăn mòn mạnh.

1. Khái niệm bồn hóa chất là gì?

Bồn hóa chất (Tên đây đủ “Bồn chứa hóa chất“)  là bồn bể được sử dụng để chứa và lưu trữ các loại hóa chất khác nhau, từ các hóa chất thông thường đến các hóa chất độc hại, ăn mòn. Bồn hóa chất đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất hóa chất, xử lý nước thải đến chế biến thực phẩm và dược phẩm.

Sản phẩm này đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực:

  • Sản xuất hóa chất
  • Xử lý nước thải
  • Mạ kim loại
  • Thực phẩm – dược phẩm
  • Công nghiệp điện tử, dệt nhuộm

2. Đặc điểm chung của bồn chứa hóa chất

  • Chất liệu: Bồn chứa hóa chất thường được làm từ các vật liệu có khả năng chống ăn mòn và chịu được tác động của hóa chất, như nhựa (PVC, PP, PE), composite (FRP), kim loại (thép, inox).
  • Kích thước và dung tích: Bồn có nhiều kích thước và dung tích khác nhau, từ vài lít đến hàng nghìn lít, tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng.
  • Thiết kế: Bồn có thể có nhiều hình dạng khác nhau, như hình trụ, hình vuông, hình chữ nhật, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và không gian lắp đặt.
  • Phụ kiện: Bồn thường được trang bị các phụ kiện như nắp đậy, van xả, ống dẫn, cảm biến,… để đảm bảo an toàn và tiện lợi trong quá trình sử dụng.

3. Các loại hóa chất thường gặp phổ biến hiện nay

3.1. Hóa chất cơ bản

  • Axit: Axit sunfuric (H2SO4), axit clohydric (HCl), axit nitric (HNO3), axit photphoric (H3PO4),…
  • Bazơ: Natri hydroxit (NaOH), kali hydroxit (KOH), amoniac (NH3),…
  • Muối: Natri clorua (NaCl), kali clorua (KCl), amoni nitrat (NH4NO3),…
  • Dung môi: Nước (H2O), etanol (C2H5OH), axeton (CH3COCH3),…
  • Khí công nghiệp: Nitơ (N2), oxy (O2), argon (Ar), cacbon đioxit (CO2),…

3.2. Hóa chất đặc dụng

  • Polyme: Polyetylen (PE), polypropylen (PP), polyvinyl clorua (PVC), polystyren (PS),…
  • Chất kết dính: Keo dán, epoxy, ure formaldehyd,…
  • Chất tẩy rửa: Xà phòng, chất tẩy rửa tổng hợp, chất khử trùng,…
  • Phụ gia: Phụ gia thực phẩm, phụ gia nhựa, phụ gia dầu nhớt,…
  • Chất xúc tác: Xúc tác trong sản xuất hóa chất, xúc tác trong lọc dầu,…

3.3. Hóa chất tiêu dùng

  • Hóa chất nông nghiệp: Phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ,…
  • Hóa chất xử lý nước: Clo, phèn nhôm, chất keo tụ,…
  • Hóa chất sản xuất thực phẩm: Chất bảo quản, chất tạo màu, chất tạo hương,…
  • Hóa chất dệt may: Thuốc nhuộm, chất tẩy rửa,…
  • Hóa chất xây dựng: Xi măng, cát, đá, thép, sơn, keo dán,…
  • Hóa chất dùng trong công nghiệp điện tử: Chất bán dẫn, chất dẫn điện, chất cách điện,…

II. Bồn chứa chất bằng composite

1. Bồn chứa hoá chất composite là gì?

  • Bồn composite chứa hoá chất, hay còn gọi là bồn hoá chất composite FRP, được chế tạo từ vật liệu composite cốt sợi thủy tinh kết hợp nhựa vinyl ester, polyester hoặc epoxy chuyên dụng.
  • Vật liệu composite là sự kết hợp của nhiều thành phần khác nhau nhằm tạo ra một sản phẩm có độ bền cao, kháng hóa chất mạnh, tuổi thọ vượt trội so với vật liệu truyền thống.

2. Cấu tạo chi tiết của bồn hoá chất composite FRP

Bồn nhựa composite thường có cấu tạo gồm hai phần chính:

  • Lớp vỏ: Lớp vỏ ngoài của bồn được làm từ vật liệu composite có khả năng chống chịu hóa chất, chống ăn mòn và chịu được tác động của môi trường.
  • Lớp lót: Lớp lót bên trong của bồn có tác dụng bảo vệ lớp vỏ khỏi tác động trực tiếp của hóa chất, đồng thời tăng cường khả năng chống thấm và độ bền của bồn.

3. Ưu điểm của bồn composite chứa hóa chất

Bồn composite có nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại bồn truyền thống khác, bao gồm:

  • Độ bền cao: Bồn có độ bền cơ học cao, chịu được tải trọng lớn, chịu áp lực cao và không bị biến dạng theo thời gian.
  • Kháng hóa chất: Bồn có khả năng kháng hóa chất tuyệt vời, phù hợp làm bồn hoặc bể chứa hóa chất bằng composite, chịu được nhiều loại hóa chất khác nhau, kể cả các hóa chất ăn mòn mạnh.
  • Chống ăn mòn, không bị oxy hóa: Bồn composite không bị ăn mòn bởi các tác nhân môi trường như axit, kiềm, muối, nước biển và đặc biệt không bị oxy hóa như các loại bồn kim loại.
  • Dễ vận chuyển, dễ lắp đặt: Với trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với các loại bồn kim loại, bồn composite giúp giảm chi phí vận chuyển, dễ dàng lắp đặt trong nhiều điều kiện khác nhau.
  • Tuổi thọ cao: Bồn composite có tuổi thọ trung bình từ 20 đến 30 năm, thậm chí có thể lên đến 50 năm nếu được bảo trì đúng cách.
  • Dễ dàng bảo trì: Bồn composite ít khi bị hư hỏng, dễ bảo trì, sửa chữa khi cần thiết, tiết kiệm chi phí sử dụng lâu dài.
  • Chịu nhiệt tốt: Với khả năng chịu nhiệt độ cao, bồn composite có thể sử dụng trong nhiều môi trường khắc nghiệt mà không lo xuống cấp.
  • Đa dạng kích thước: Bồn composite có nhiều kích thước khác nhau, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng từ dân dụng đến công nghiệp.

4. Ứng dụng của bồn chứa composite

Với khả năng chống chịu tuyệt vời cũng như đáp ứng đủ các yêu cầu về giá thành, chất lượng, tuổi thọ, độ an toàn, bồn bể composite FRP đang được ứng dụng rộng rãi và rất được ưa chuộng trong ngành công nghiệp hoá chất, trong các dây chuyền mạ hoặc phân xưởng hóa chất.

  • Phù hợp Công nghiệp hóa chất: Bồn được sử dụng để chứa các loại hóa chất như bồn chứa axit, bazơ, muối, dung môi,…
  • Phù hợp Công nghiệp xử lý nước thải: Bồn composite được sử dụng để chứa và xử lý nước thải từ các nhà máy, xí nghiệp.
  • Công nghiệp thực phẩm: Bồn composite được sử dụng để chứa các loại thực phẩm lỏng như nước mắm, nước tương, dầu ăn,…
  • Công nghiệp dược phẩm: Bồn composite được sử dụng để chứa các loại thuốc, hóa chất trong quá trình sản xuất dược phẩm. Bảo vệ môi trường

5. Các loại hình dạng của bồn composite chứa hóa chất

Bồn composite chứa hóa chất đa dạng hình dạng khác nhau để đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của khách hàng. Dưới đây là một số hình dạng phổ biến của bồn composite chứa hóa chất:

5.1. Bồn chứa hóa chất hình trụ đứng

  • Ưu điểm: Dễ dàng lắp đặt, chiếm ít diện tích, phù hợp với nhiều loại hóa chất.
  • Ứng dụng: Chứa hóa chất lỏng, hóa chất dạng bột, nước thải,…

5.2. Bồn đựng hóa chất hình trụ nằm ngang

  • Ưu điểm: Thích hợp với không gian hạn chế về chiều cao, dễ dàng kiểm tra và bảo trì.
  • Ứng dụng: Chứa hóa chất lỏng, hóa chất dễ bay hơi,…

5.3. Bồn chứa hóa chất hình vuông hoặc chữ nhật

  • Ưu điểm: Tối ưu hóa không gian lưu trữ, dễ dàng xếp chồng lên nhau.
  • Ứng dụng: Chứa hóa chất dạng rắn, hóa chất đóng gói,…

5.4. Bồn chứa hóa chất hình nón hoặc hình phễu

  • Ưu điểm: Dễ dàng thoát chất lỏng, phù hợp với các loại hóa chất có độ nhớt cao.
  • Ứng dụng: Chứa hóa chất đặc, hóa chất có cặn,…

5.5. Bể chứa hóa chất không nắp

  • Ưu điểm: Dễ dàng tiếp cận, thích hợp với các loại hóa chất không yêu cầu bảo quản kín.
  • Ứng dụng: Chứa hóa chất trong quá trình xử lý, hóa chất không độc hại,…

Ngoài ra, bồn hóa chất còn có thể được thiết kế theo yêu cầu của khách hàng với nhiều hình dạng và kích thước, độ nặng nhẹ khác nhau như: Bồn pha hóa chất composite, bể pha hóa chất composite, bồn chứa HCL, bồn chứa H2SO4, Bồn tank hóa chất FRP, bể FRP composite chứa hóa chất…

6. Tiêu chuẩn thiết kế chế tạo Bồn chứa hóa chất composite

Phổ biến kích thước

Các loại bồn có kích thước linh hoạt phù hợp với nhu cầu của từng khách hàng khác nhau. Trước khi tiến chế tạo, đội ngũ kỹ thuật sẽ có nhiệm vụ đo côn, lên bản thiết kế về mẫu mã, kích thước để khách hàng duyệt trước.

Dung tích nhỏ (dưới 1000 lít): Thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm, cơ sở sản xuất nhỏ hoặc hộ gia đình. Một số kích thước phổ biến như:

  • Bồn hóa chất 200 lít
  • Bồn hóa chất 500 lít
  • Bồn hóa chất 800 lít

Dung tích trung bình (1000 – 5000 lít): Phù hợp với các nhà máy, xí nghiệp có quy mô vừa và nhỏ. Một số kích thước phổ biến như:

  • Bồn hóa chất 1000 lít
  • Bồn hóa chất 2000 lít
  • Bồn hóa chất 3000 lít
  • Bồn hóa chất 5000 lít

Dung tích lớn (trên 5000 lít): Thường được sử dụng trong các khu công nghiệp, nhà máy hóa chất lớn hoặc các công trình xử lý nước thải. Một số kích thước phổ biến như:

  • 10.000 lít
  • 20.000 lít
  • 30.000 lít
  • 50.000 lít

Khả năng chịu đựng chất hóa học

STT Translate type Hàm lượng (%) Allowed Color
1 HCl đặc tính đậm 71 độ C
2 HCl 10 – 20 99 độ C
3 H2SO4 0 – 50 99 độ C
4 H2SO4 đặc tính đậm 35 độ C
5 HNO3 10 82 độ C
6 HNO3 20 65 độ C
7 HNO3 40 38 độ C
9 NaCl đặc tính đậm 99 độ C
9 Axit axetic 0 – 25 99 độ C
10 Axit axetic 0 -25 82 độ C
11 NaOH 25 – 50 99 độ C
12 PAC mọi nồng độ 99 độ C
13 Con etylic 100 27 độ C
14 rượu etylic mọi nồng độ 60 độ C
15 NH4Cl mọi nồng độ 99 độ C
16 BaCl2 mọi nồng độ 99 độ C
17 CaCl2 mọi nồng độ 99 độ C
18 Ca(OH)2 mọi nồng độ 82 độ C
19 Dietylen glycol mọi nồng độ 50 độ C
20 Axit fomic mọi nồng độ 49 độ C
21 Dầu olive, dầu ăn 100 99 độ C
22 Tiêu điểm mọi nồng độ 99 độ C
23 Axit oleic mọi nồng độ 99 độ C
24 Nước sạch allow 99 độ C

1. Chất lượng sản phẩm hàng đầu

  • Vật liệu cao cấp: Hòa Bình Industrial sử dụng vật liệu composite FRP (Fiberglass Reinforced Plastic) chất lượng cao, có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn hóa học tuyệt vời và tuổi thọ lâu dài.
  • Công nghệ sản xuất hiện đại: Công ty áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến, đảm bảo chất lượng bồn composite luôn đạt tiêu chuẩn cao nhất.
  • Kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt: Quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm được thực hiện nghiêm ngặt, từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng, đảm bảo bồn composite không bị lỗi và đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật.

Sản Phẩm Liên Quan

Hoa Binh Industrial cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm bơm công nghiệp,…
Hoa Binh Industrial cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm bơm công nghiệp,…
Hoa Binh Industrial cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm bơm công nghiệp,…
Hoa Binh Industrial cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm bơm công nghiệp,…
Hoa Binh Industrial cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm bơm công nghiệp,…
Hoa Binh Industrial cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm bơm công nghiệp,…